rubbish dump
Định nghĩa
Danh từ: - Bãi rác, bãi chứa rác thải: "Rubbish dump" chỉ một khu đất được sử dụng để đổ hoặc chứa các vật liệu phế thải, rác thải sinh hoạt hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Bãi rác chính của thành phố nằm ở ngoại ô thị trấn.)
- (Đồ nội thất cũ và thiết bị hỏng đã được mang đến bãi rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to end up at the rubbish dump": kết thúc tại bãi rác (dùng để chỉ đồ vật bị vứt bỏ).
- Many unwanted items end up at the rubbish dump every day. (Nhiều đồ vật không mong muốn kết thúc tại bãi rác mỗi ngày.)
"to turn something into a rubbish dump": biến nơi nào đó thành bãi rác (thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự lộn xộn hoặc ô nhiễm).
- They have turned the beautiful park into a rubbish dump. (Họ đã biến công viên xinh đẹp thành một bãi rác.)
Biến thể và từ gần giống
Dump (danh từ): bãi rác (dạng rút gọn, thông dụng hơn).
- We need to take this trash to the dump. (Chúng ta cần mang rác này đến bãi rác.)
Rubbish tip (danh từ): bãi rác (từ đồng nghĩa, phổ biến ở Anh).
- The council opened a new rubbish tip for household waste. (Hội đồng thành phố đã mở một bãi rác mới cho rác thải sinh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
Landfill (danh từ): bãi chôn lấp rác thải.
- The landfill is almost full and needs to be expanded. (Bãi chôn lấp gần như đầy và cần được mở rộng.)
Garbage dump (danh từ): bãi rác (từ đồng nghĩa, phổ biến ở Mỹ).
- The garbage dump is closed on Sundays. (Bãi rác đóng cửa vào Chủ nhật.)
Thành ngữ liên quan
- "a rubbish dump of a place": nơi tồi tàn, bừa bộn như bãi rác.
- His room is a rubbish dump of a place, full of old clothes and books. (Phòng của anh ấy là một nơi tồi tàn như bãi rác, đầy quần áo và sách cũ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "rubbish dump"
